nói lịu

nói lịu

Cậu bé hồi hộp quá nên bắt đầu nói lịu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát âm sai, lộn xộn do vấp váp, lúng túng hoặc do tật nói: "nói lịu" chỉ hành động nói không rõ ràng, bị lẫn lộn âm tiết hoặc từ ngữ với nhau, thường xảy ra khi người nói bối rối, vội vàng hoặc vấn đề về khả năng phát âm.
    • Đồng nghĩa với "nói nhịu": Trong một số ngữ cảnh, "nói lịu" được dùng thay thế cho "nói nhịu", nghĩa là nói sai một từ hoặc một âm do vô tình.
dụ sử dụng
  • ( ấy phát âm lộn xộn lúng túng trước câu hỏi khó.)
  • (Anh ta nói sai âm, lẫn từ, khiến mọi người không nghe .)
  • (Trẻ em hay phát âm chưa chuẩn xác trong giai đoạn đầu học nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói lịu" trong văn nói hàng ngày: Thường được dùng để mô tả tình huống nói không trôi chảy, có thể do tâm lý hoặc do thói quen.

    • Khi hồi hộp, tôi hay nói lịu. (Khi lo lắng, tôi thường nói sai từ hoặc lẫn âm.)
  • "nói lịu" như một tật nói: Chỉ tình trạng nói ngọng, nói lắp nhẹ, không phải bệnh nghiêm trọng.

    • Từ nhỏ, anh ấy đã nói lịu chữ "l" "n". (Anh ấy phát âm sai hai âm này từ .)
Biến thể từ gần giống
  • Nói nhịu (động từ): nói sai một từ hoặc một âm do vô tình, thường mang tính nhất thời.
    • Tôi nói nhịu tên của anh ấy. (Tôi vô tình nói sai tên anh ấy.)
  • Nói lắp (động từ): nói lặp lại âm, tiếng hoặc từ một cách không tự chủ, khác với "nói lịu" lẫn lộn âm.
  • Nói ngọng (động từ): phát âm sai một số âm do cấu tạo cơ quan phát âm hoặc thói quen.
Từ đồng nghĩa
  • Nói nhịu: nói sai, lẫn lộn từ ngữ.
  • Phát âm sai: nói không đúng chuẩn âm.
Thành ngữ liên quan
  • Nói lịu nói lạu: (từ láy) chỉ tình trạng nói lộn xộn, không rõ ràng, thường do vội vàng hoặc lúng túng.
    • Anh ấy nói lịu nói lạu suốt buổi họp. (Anh ấy nói lẫn lộn, không mạch lạc trong suốt cuộc họp.)